Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. breakthrough

breakthrough

/ˈbreɪkθruː/
công trình đột phá

The new vaccine represents a major breakthrough in medical science.

Vắc-xin mới là một công trình đột phá lớn trong khoa học y tế.


trang trọng

Kết quả quan trọng hoặc đột phá trong một lĩnh vực nào đó, thường là kết quả của nghiên cứu hoặc phát triển mới.

The breakthrough in AI technology has revolutionized many industries.

Công trình đột phá trong công nghệ trí tuệ nhân tạo đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.

Thường dùng để mô tả những phát hiện hoặc phát minh quan trọng trong khoa học, công nghệ, y tế, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

major breakthroughcông trình đột phá lớnscientific breakthroughcông trình đột phá khoa họcmedical breakthroughcông trình đột phá y tế

Từ đồng nghĩa

advancediscoveryinnovationleapprogress

Từ trái nghĩa

setbackfailureregression

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'breakthrough' với 'breakthrough' trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'đột phá' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'break' (đột phá) và 'through' (qua), nghĩa đen là 'đột phá qua' rào cản nào đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ, y tế, hoặc kinh doanh để mô tả những phát triển quan trọng.

Phân tích từ

break
đột phá
root
+
through
qua
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.