progress
sự tiến bộShe made steady progress in her studies.
Cô ấy đã đạt được sự tiến bộ vững chắc trong học tập.
sự tiến triển, sự phát triển (theo hướng tốt hơn)
The project is showing good progress.
Dự án đang cho thấy sự tiến triển tốt.
Thường dùng cho các quá trình dài hạn như học tập, công việc, dự án.
tiến hành, tiếp tục phát triển (động từ)
We need to progress with the plan.
Chúng ta cần tiến hành kế hoạch.
Ít phổ biến hơn dạng danh từ. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'progress' và 'improvement'
'Progress' nhấn mạnh quá trình phát triển liên tục, trong khi 'improvement' thường chỉ sự cải thiện cụ thể trong một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'progress in learning' (quá trình học tập tiến triển) vs 'improvement in grades' (cải thiện điểm số).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'progress' trong ngữ cảnh tích cực
Mặc dù 'progress' có thể ám chỉ bất kỳ sự thay đổi nào, nó thường ngụ ý sự phát triển theo hướng tốt hơn. Tránh dùng cho các tình huống tiêu cực (ví dụ: 'sự thoái hóa' không dùng 'progress').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *progressus* (sự tiến lên), từ *progredi* (tiến về phía trước), gồm *pro-* (về phía trước) + *gradi* (bước đi).
Ghi chú sử dụng
Dạng danh từ 'progress' thường được dùng nhiều hơn động từ. Khi dùng động từ, thường ở dạng tiếp diễn (is progressing) để nhấn mạnh quá trình.