Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. branch

branch

/brɑːntʃ/
cây nhánh

The tree has many branches.

Cây có nhiều nhánh.


thông thường

Một phần của cây hoặc cây bụi mọc ra từ thân chính.

The bird perched on a low branch.

Con chim ngồi trên một nhánh thấp.

Kinh doanh
trang trọng

Một chi nhánh của một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan.

The company opened a new branch in Hanoi.

Công ty đã mở một chi nhánh mới tại Hà Nội.

trang trọng

Một lĩnh vực hoặc chuyên ngành cụ thể trong một lĩnh vực rộng hơn.

She specializes in the branch of physics called quantum mechanics.

Cô ấy chuyên về một ngành vật lý gọi là cơ học lượng tử.

Cụm từ kết hợp

branch outmở rộng hoạt độngbranch officechi nhánhmain branchchi nhánh chính

Từ đồng nghĩa

limbdivisionoffshootsubsidiary

Từ trái nghĩa

trunkmaincentral

Cụm từ liên quan

branch outđộng từ cụm
mở rộng hoạt động
branch officecụm từ
chi nhánh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'branch' có thể dùng trong cả ngữ cảnh tự nhiên và kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'branch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'branc', có nghĩa là 'cây nhánh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'branch' có thể dùng để chỉ cả cây nhánh và chi nhánh của một tổ chức.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.