brain
nãoThe human brain controls all bodily functions.
Não con người điều khiển tất cả các chức năng cơ thể.
Bộ phận trung tâm của hệ thần kinh, chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động thể chất và tinh thần.
Scientists study the brain to understand how it works.
Các nhà khoa học nghiên cứu não để hiểu cách nó hoạt động.
Trong tiếng Anh, từ 'brain' cũng có nghĩa bóng gió là 'trí tuệ' hoặc 'người thông minh'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'brain' trong ngữ cảnh khoa học
Khi nói về khoa học, 'brain' thường được dùng để chỉ bộ phận sinh lý. Ví dụ: 'The brain is responsible for processing information.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'brain' với 'mind'
'Brain' chỉ bộ phận sinh lý, còn 'mind' có thể chỉ trí óc hoặc tâm trí.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'brain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brægen', có liên quan đến tiếng Đức 'Gehirn' và tiếng Hà Lan 'brein'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'brain' có thể dùng để chỉ trí tuệ hoặc người thông minh, ví dụ: 'She's the brain of the team' (Cô ấy là người thông minh nhất trong nhóm).