Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. block

block

/blɒk/
khối, chặn, ngăn

The builder used a block to construct the wall.

Thợ xây dùng khối để xây tường.


trang trọng

Một vật hình khối, thường được làm từ gạch, đá hoặc bê tông, dùng để xây dựng hoặc chặn đường.

The children played with colorful building blocks.

Các em bé chơi với những khối xây dựng có màu sắc.

Trong tiếng Anh, 'block' cũng có thể chỉ một khu vực thành phố hoặc một phần của một thành phố.

thông thường

Hành động ngăn chặn hoặc cản trở.

The government blocked the protest.

Chính phủ đã ngăn chặn cuộc biểu tình.

Trong tiếng Anh, 'block' cũng có thể được sử dụng như một động từ để chỉ việc ngăn chặn hoặc cản trở.

Cụm từ kết hợp

block of icekhối băngblock partytiệc khu phốblock someonengăn chặn ai đó

Từ đồng nghĩa

obstaclebarrierhindrancebar

Từ trái nghĩa

allowpermitunblock

Cụm từ liên quan

block outđộng từ cụm
ngăn chặn hoặc loại bỏ
block offđộng từ cụm
ngăn chặn hoặc chặn đường

Mẹo hay

Sử dụng 'block' trong ngữ cảnh xây dựng

Khi nói về xây dựng, 'block' thường chỉ một vật hình khối dùng để xây dựng, như gạch hoặc đá.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'block' và 'barrier'

'Block' thường chỉ một vật vật lý, trong khi 'barrier' có thể chỉ một rào cản vật lý hoặc tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'block' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'blok' hoặc tiếng Đức 'Block', có nghĩa là 'khối gỗ' hoặc 'khối đá'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'block' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một vật vật lý, một hành động ngăn chặn, hoặc một khu vực thành phố.

Phân tích từ

block
khối, chặn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.