blank

/blæŋk/
trống

Please fill in the blank spaces on the form.

Hãy điền vào các chỗ trống trên biểu mẫu.


chung

Một khoảng trống hoặc không có gì; không có nội dung hoặc thông tin.

The document had several blank pages at the end.

Tài liệu có vài trang trống ở cuối.

Thường dùng để chỉ một khoảng trống cần được điền hoặc một trang giấy trống.

thông thường

Không có biểu cảm hoặc không có cảm xúc; không có phản ứng.

He gave me a blank stare when I asked him about the incident.

Anh ấy nhìn tôi với một cái nhìn trống trải khi tôi hỏi về sự cố đó.

Dùng để mô tả một biểu cảm không có cảm xúc hoặc không có phản ứng.

Cụm từ kết hợp

blank checkséc trốngblank slatebảng trắngblank starecái nhìn trống trải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

blank outđộng từ cụm
quên đi hoặc không nhớ
blank pagecụm từ
trang giấy trống

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Từ 'blank' thường dùng để chỉ một khoảng trống cần được điền hoặc một trang giấy trống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'trống' hoặc 'không có gì'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'blank' thường dùng để chỉ một khoảng trống hoặc không có nội dung. Nó cũng có thể dùng để mô tả một biểu cảm không có cảm xúc.

Từ Điển Anh Việt