black-and-white photography

/ˈblæk ænd ˈwaɪt ˌfoʊtəˈɡræfi/
nhiếp ảnh đen trắng

She specializes in black-and-white photography.

Cô ấy chuyên về nhiếp ảnh đen trắng.


trang trọng

Nhiếp ảnh sử dụng các bậc xám từ đen đến trắng mà không có màu sắc, thường tạo ra hiệu ứng nghệ thuật hoặc cổ điển.

Black-and-white photography can evoke a timeless quality.

Nhiếp ảnh đen trắng có thể truyền tải một chất cổ điển.

The photographer used black-and-white to emphasize contrast.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng nhiếp ảnh đen trắng để nhấn mạnh sự tương phản.

Nhiếp ảnh đen trắng thường được sử dụng để tạo ra cảm giác cổ điển, nghệ thuật hoặc để nhấn mạnh các chi tiết trong hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

black-and-white filmphim đen trắngblack-and-white printấn phẩm đen trắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

monochromecụm từ
đơn sắc, chỉ có một màu

Mẹo hay

Sử dụng nhiếp ảnh đen trắng

Nhiếp ảnh đen trắng có thể giúp nhấn mạnh các chi tiết và tạo ra cảm giác cổ điển trong hình ảnh.

Quy tắc vàng

Chọn chủ đề phù hợp

Nhiếp ảnh đen trắng thường phù hợp với các chủ đề cổ điển, nghệ thuật hoặc báo chí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'black-and-white' (đen trắng) và 'photography' (nhiếp ảnh), bắt nguồn từ thời kỳ đầu của nhiếp ảnh khi các hình ảnh chỉ được chụp bằng các bậc xám.

Ghi chú sử dụng

Nhiếp ảnh đen trắng thường được sử dụng trong nghệ thuật, báo chí và các dự án có chủ đề cổ điển hoặc nghệ thuật.

Phân tích từ

black-and-white
đen trắng
phrase
+
photography
nhiếp ảnh
word
Từ Điển Anh Việt