bishop
"bishop"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
giám mụcThe bishop delivered a sermon on Sunday.
Giám mục đã thuyết giảng vào Chủ nhật.
"bishop"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
người đứng đầu một giáo phận trong Giáo hội Cơ đốc giáo
The bishop visited the local church to bless the new building.
Giám mục đã đến thăm nhà thờ địa phương để ban phước cho tòa nhà mới.
Trong Giáo hội Công giáo Rôma, giám mục là người kế vị các tông đồ và có quyền phong chức linh mục.
quân cờ trong cờ vua, di chuyển theo đường chéo
She moved her bishop to capture the opponent's knight.
Cô ấy di chuyển quân tượng để bắt quân mã của đối thủ.
Quân tượng có thể di chuyển bất kỳ số ô nào theo đường chéo miễn là không bị chặn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'bishop' và 'priest'
'Bishop' (giám mục) có quyền cao hơn 'priest' (linh mục) trong Giáo hội Cơ đốc giáo. Giám mục quản lý nhiều giáo xứ và có thể phong chức linh mục, trong khi linh mục chỉ quản lý một giáo xứ cụ thể.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'bishop' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cờ vua. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan để tránh gây hiểu lầm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'biscop', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'episcopus', từ tiếng Hy Lạp 'episkopos' (επίσκοπος) nghĩa là 'người giám sát', gồm 'epi' (trên) + 'skopos' (người xem).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'bishop' thường ám chỉ giám mục trong Giáo hội Cơ đốc giáo. Trong ngữ cảnh cờ vua, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cộng đồng chơi cờ. Cần phân biệt giữa nghĩa tôn giáo và nghĩa trò chơi.