birth
sự sinh raHer birth was a joyful moment for the family.
Sự sinh ra của cô ấy là một khoảnh khắc vui vẻ cho gia đình.
Sự ra đời, sự sinh ra của một người hoặc một sinh vật.
The birth of a child is a significant event.
Sự sinh ra của một đứa trẻ là một sự kiện quan trọng.
Thường dùng để chỉ sự ra đời của một người.
Nơi hoặc thời điểm một người hoặc một sinh vật được sinh ra.
She was born in a small village.
Cô ấy sinh ra ở một làng nhỏ.
Có thể dùng để chỉ nơi hoặc thời điểm sinh ra.
Sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện của một ý tưởng, một phong trào, hoặc một sự kiện.
The birth of democracy in ancient Greece.
Sự ra đời của dân chủ trong Hy Lạp cổ đại.
Dùng để chỉ sự bắt đầu của một ý tưởng hoặc phong trào.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Từ 'birth' thường dùng để chỉ sự ra đời của một người hoặc một sinh vật. Đừng nhầm lẫn với từ 'death' (sự chết).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'birth' có thể dùng để chỉ sự bắt đầu của một ý tưởng hoặc phong trào, nhưng thường dùng để chỉ sự ra đời của một người hoặc một sinh vật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'birth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byrþ', có nghĩa là 'sự sinh ra'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'birth' thường dùng để chỉ sự ra đời của một người hoặc một sinh vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự bắt đầu của một ý tưởng hoặc phong trào.