pastor

/ˈpæstər/
người mục sư

The pastor delivered an inspiring sermon.

Người mục sư đã đọc một bài giảng truyền cảm hứng.


trang trọng

Một người lãnh đạo một cộng đồng tôn giáo, thường là trong các giáo hội Kitô giáo, chịu trách nhiệm về các vấn đề tinh thần và xã hội của cộng đồng.

The pastor visited the sick members of the congregation.

Người mục sư đã đến thăm những thành viên bệnh của giáo hội.

Từ này thường được sử dụng trong các giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là trong các giáo phái Tin Lành.

Cụm từ kết hợp

pastor of a churchngười mục sư của một giáo hộisenior pastorngười mục sư trưởngassociate pastorngười mục sư phụ tá

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pastor' thường được dùng trong các giáo hội Tin Lành, trong khi 'priest' được dùng trong các giáo hội Công giáo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'pastor' có nghĩa là 'người chăn cừu', ban đầu được sử dụng để chỉ người chăn cừu trong tiếng Latinh, sau đó được dùng để chỉ người lãnh đạo tinh thần trong Kitô giáo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'mục sư' được sử dụng phổ biến hơn 'pastor' trong các giáo hội Kitô giáo.

Phân tích từ

pastor
người chăn cừu
root
Từ Điển Anh Việt