bite the bullet
chịu đựng gian khổI don't want to do this, but I'll just have to bite the bullet and finish the report tonight.
Tôi không muốn làm việc này, nhưng tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng và hoàn thành bản báo cáo tối nay.
Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc đau đớn mà không than phiền, thường trong thời gian ngắn.
She had to bite the bullet and apologize to her boss for the mistake.
Cô ấy phải cắn răng chịu đựng và xin lỗi sếp vì sai lầm.
After months of procrastination, he finally bit the bullet and started writing his thesis.
Sau nhiều tháng trì hoãn, cuối cùng anh ấy đã cắn răng chịu đựng và bắt đầu viết luận án.
Thường dùng khi buộc phải đối mặt với điều khó chịu nhưng không thể tránh khỏi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm này nhấn mạnh sự chịu đựng tạm thời trong tình huống khó khăn, không phải là giải pháp lâu dài. Tránh dùng cho những tình huống nguy hiểm hoặc cần sự hỗ trợ chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen
Không sử dụng cụm này theo nghĩa đen (ví dụ: cắn viên đạn thật). Luôn hiểu theo nghĩa bóng là chịu đựng gian khổ.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ thời chiến tranh, khi lính bị thương nặng nhưng không có thuốc giảm đau, họ được yêu cầu cắn vào viên đạn (bullet) để chịu đựng cơn đau khi phẫu thuật sơ cứu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc, không phù hợp cho những tình huống nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần.