Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be unhelpful

be unhelpful

/biː ʌnˈhɛlpfl/
không hữu ích

His advice was unhelpful and made the situation worse.

Lời khuyên của anh ấy không hữu ích mà còn làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.


thông thường

Không giúp đỡ hoặc không cung cấp thông tin hữu ích; không có tác dụng tích cực.

The manual was unhelpful when trying to fix the printer.

Sách hướng dẫn không hữu ích khi cố gắng sửa máy in.

She was unhelpful during the meeting, refusing to share her ideas.

Cô ấy không hữu ích trong cuộc họp, từ chối chia sẻ ý kiến của mình.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật không giúp đỡ hoặc không cung cấp thông tin cần thiết.

Cụm từ kết hợp

be unhelpful tokhông hữu ích choremain unhelpfulvẫn không hữu ích

Từ đồng nghĩa

unproductiveineffectiveuselessuncooperative

Từ trái nghĩa

helpfulusefulsupportiveproductive

Cụm từ liên quan

be of no helpcụm từ
không giúp đỡ gì
be uselesscụm từ
không có ích gì

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chính thức

Từ 'unhelpful' thường dùng trong các tình huống không chính thức để mô tả người hoặc vật không giúp đỡ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'unhelpful' và 'useless'

'Unhelpful' thường dùng để mô tả người hoặc vật không giúp đỡ, còn 'useless' dùng để mô tả vật không có ích gì.

Nguồn gốc từ

Từ 'unhelpful' là từ ghép của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'helpful' (nghĩa là 'hữu ích').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật không giúp đỡ hoặc không cung cấp thông tin cần thiết. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
helpful
hữu ích
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.