be in a slump
trong tình trạng suy giảmHe's been in a slump since losing his job.
Anh ấy đã trong tình trạng suy giảm kể từ khi mất việc.
thông thường
Trạng thái suy giảm về tinh thần, thể chất hoặc hiệu suất, thường kéo dài một thời gian.
The team has been in a slump for weeks.
Đội đã trong tình trạng suy giảm trong nhiều tuần.
She's in a creative slump and can't come up with new ideas.
Cô ấy đang trong tình trạng suy giảm về sáng tạo và không thể nghĩ ra những ý tưởng mới.
Thường dùng để mô tả tình trạng suy giảm về tinh thần, thể chất hoặc hiệu suất.
Cụm từ kết hợp
be in a slumptrong tình trạng suy giảmcome out of a slumpvượt qua tình trạng suy giảm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả tình trạng suy giảm kéo dài, không dùng cho tình trạng suy giảm ngắn hạn.
Nguồn gốc từ
Khái niệm bắt nguồn từ tiếng Anh, mô tả tình trạng suy giảm kéo dài.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng suy giảm về tinh thần, thể chất hoặc hiệu suất.
Từ Điển Anh Việt