Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be in a bind

be in a bind

/biː ɪn ə baɪnd/◆thành ngữ
bị rắc rối

I'm in a bind because I have to choose between two important meetings.

Tôi bị rắc rối vì phải chọn giữa hai cuộc họp quan trọng.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng bị rắc rối hoặc bế tắc, không biết cách giải quyết vấn đề.
¶ Nghĩa đen
Bị kẹp chặt trong một cái vòm.
Phân tích nghĩa đen
belà+introng+amột+bindcái vòm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người bị kẹp chặt trong một cái vòm, không thể thoát ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người phải chọn giữa hai lựa chọn khó khăn và không biết cách giải quyết.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về sự gò bó hoặc bị kẹp chặt, và thường dùng để mô tả tình trạng khó khăn trong cuộc sống.
thông thường

Tình trạng bị rắc rối hoặc bế tắc, không biết cách giải quyết vấn đề.

She was in a bind when her car broke down on the highway.

Cô ấy bị rắc rối khi xe của cô ấy hỏng trên đường cao tốc.

He found himself in a bind when he realized he forgot his passport.

Anh ta bị bế tắc khi anh ta nhận ra mình quên hộ chiếu.

Thường dùng để mô tả tình trạng khó khăn khi phải làm lựa chọn khó khăn hoặc đối mặt với vấn đề không có giải pháp dễ dàng.

Từ đồng nghĩa

be in a tight spotbe in a dilemmabe stuck

Từ trái nghĩa

be freebe relaxedhave options

Cụm từ liên quan

in a tight spotthành ngữ
bị rắc rối
in a dilemmathành ngữ
bị bế tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng khó khăn hoặc bế tắc, không phải để mô tả tình trạng vật lý.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng vật lý

Không dùng để mô tả tình trạng vật lý như bị kẹp chặt, chỉ dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống khó khăn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự gò bó hoặc bị kẹp chặt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khó khăn hoặc khi phải làm lựa chọn khó khăn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.