be in a tight spot
được bóp vào chỗ hẹpI'm in a tight spot and need your help.
Tôi đang bị bóp vào chỗ hẹp và cần sự giúp đỡ của bạn.
Tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm mà người ta phải đối mặt, thường do những ràng buộc hoặc tình huống bất ngờ.
The company is in a tight spot after losing its biggest client.
Công ty đang bị bóp vào chỗ hẹp sau khi mất khách hàng lớn nhất của họ.
She found herself in a tight spot when she realized she forgot her passport.
Cô ấy nhận ra mình đang bị đè ép vào góc hẹp khi phát hiện ra mình quên hộ chiếu.
Thường được sử dụng để mô tả tình huống khó khăn về tài chính, pháp lý hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống khó khăn
Thường được sử dụng để mô tả tình huống khó khăn về tài chính, pháp lý hoặc cá nhân.
Quy tắc vàng
Không sử dụng cho tình huống vật lý
Không dùng để mô tả tình huống vật lý thực tế mà chỉ dùng để mô tả tình huống khó khăn về tâm lý hoặc xã hội.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về một không gian hẹp mà người ta bị bóp ép vào.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn về tài chính, pháp lý hoặc cá nhân.