be in a tight spot

/biː ɪn ə taɪt spɒt/◆thành ngữ
được bóp vào chỗ hẹp

I'm in a tight spot and need your help.

Tôi đang bị bóp vào chỗ hẹp và cần sự giúp đỡ của bạn.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm mà người ta phải đối mặt, thường do những ràng buộc hoặc tình huống bất ngờ.
Nghĩa đen
Thực sự ở trong một không gian hẹp.
Phân tích nghĩa đen
belà+inở trong+amột+tightchặt chẽ, hẹp+spotchỗ, vị trí
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một không gian hẹp mà người ta bị bóp ép vào, tượng trưng cho tình huống khó khăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang bị bóp vào chỗ hẹp khi phải trả nợ lớn mà không có tiền.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả tình huống khó khăn về tài chính, pháp lý hoặc cá nhân.
thông thường

Tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm mà người ta phải đối mặt, thường do những ràng buộc hoặc tình huống bất ngờ.

The company is in a tight spot after losing its biggest client.

Công ty đang bị bóp vào chỗ hẹp sau khi mất khách hàng lớn nhất của họ.

She found herself in a tight spot when she realized she forgot her passport.

Cô ấy nhận ra mình đang bị đè ép vào góc hẹp khi phát hiện ra mình quên hộ chiếu.

Thường được sử dụng để mô tả tình huống khó khăn về tài chính, pháp lý hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

get into a tight spotbị bóp vào chỗ hẹpfind yourself in a tight spotnhận ra mình đang bị đè ép vào góc hẹp

Cụm từ liên quan

in a bindthành ngữ
bị bóp vào chỗ hẹp
in a jamthành ngữ
bị bóp vào chỗ hẹp

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống khó khăn

Thường được sử dụng để mô tả tình huống khó khăn về tài chính, pháp lý hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho tình huống vật lý

Không dùng để mô tả tình huống vật lý thực tế mà chỉ dùng để mô tả tình huống khó khăn về tâm lý hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về một không gian hẹp mà người ta bị bóp ép vào.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn về tài chính, pháp lý hoặc cá nhân.

Từ Điển Anh Việt