sea

/siː/
biển

We sailed across the sea.

Chúng tôi đã đi thuyền qua biển.


trang trọng

Một vùng nước mặn rộng lớn, bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.

The sea was calm today.

Biển hôm nay rất yên bình.

Có thể dùng để chỉ đại dương lớn hơn, hoặc ảo nghĩa như 'biển người' (đám đông).

thông thường

Một tập hợp rộng lớn, dày đặc (ví dụ: sea of people).

A sea of faces greeted the speaker.

Một biển người chào đón người nói.

Thường dùng trong ẩn dụ để nhấn mạnh số lượng hoặc quy mô.

Cụm từ kết hợp

sea levelmực nước biểnsea breezegió biểnsea turtlerùa biển
Từ Điển Anh Việt