basket
giòShe carried a basket of fresh fruit.
Cô ấy mang một giỏ trái cây tươi.
Một vật dụng có hình dạng giống như một cái thùng nhỏ, thường làm bằng tre, gỗ, hoặc chất liệu tổng hợp, dùng để chứa hoặc vận chuyển đồ vật.
The farmer harvested the vegetables and put them in a basket.
Người nông dân thu hoạch rau và đặt chúng vào một giỏ.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các vật dụng nhỏ dùng để chứa đồ.
Trong bóng rổ, một cái thùng được dùng để ghi điểm.
He scored a basket in the last second of the game.
Anh ấy ghi được một điểm trong phút cuối cùng của trận đấu.
Trong bóng rổ, từ 'basket' cũng có thể được sử dụng để chỉ một điểm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'basket' có thể có nghĩa khác trong bóng rổ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Từ 'basket' có thể có nghĩa khác trong bóng rổ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'basket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bascet', có nghĩa là 'cái thùng nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ các vật dụng nhỏ dùng để chứa đồ, đặc biệt là trong các hoạt động hàng ngày như mua sắm hoặc vận chuyển.