Looking up...
We spent weeks on this project, but the client rejected it, so it's back to square one.
Chúng tôi đã dành hàng tuần cho dự án này, nhưng khách hàng từ chối nó, nên giờ lại trở lại điểm xuất phát.
trở lại điểm xuất phát sau thất bại hoặc thay đổi kế hoạch
After the failed experiment, the scientists were back to square one.
Sau thí nghiệm thất bại, các nhà khoa học lại trở về điểm xuất phát.
The team thought they had solved the issue, but the new error sent them back to square one.
Đội ngũ tưởng rằng họ đã giải quyết được vấn đề, nhưng lỗi mới khiến họ quay lại điểm xuất phát.
Thường dùng khi mọi nỗ lực trước đó không đạt được kết quả mong muốn.
Cụm từ này phù hợp để diễn tả sự thất vọng khi phải bắt đầu lại sau thất bại, nhưng không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp lý.
'Back to square one' nhấn mạnh sự quay lại điểm xuất phát sau thất bại, trong khi 'back to the drawing board' thường ám chỉ việc bắt đầu lại từ giai đoạn lập kế hoạch (như vẽ bản thiết kế).
Xuất phát từ trò chơi board game những năm 1920–1930, nơi người chơi di chuyển trên bảng có các ô vuông được đánh số. Nếu phạm luật, họ phải quay lại ô số 1 (square one).
Dùng trong ngữ cảnh thất bại, thay đổi kế hoạch hoặc cần bắt đầu lại từ đầu. Không mang nghĩa tiêu cực về năng lực cá nhân.