back off
lùi lại, tránh xaBack off! I need some space.
Lùi lại đi! Tôi cần không gian.
rút lui, ngừng can thiệp hoặc đe dọa ai đó; thể hiện sự nhượng bộ hoặc cảnh báo
The dog growled, so I backed off slowly.
Con chó gầm gừ, nên tôi lùi lại từ từ.
If he keeps pushing, tell him to back off.
Nếu anh ta cứ thúc ép, bảo anh ta tránh xa.
Thường dùng trong tình huống căng thẳng hoặc khi muốn tránh xung đột.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'back off' và 'step back'
'Back off' thường mang nghĩa cảnh báo hoặc yêu cầu ai đó ngừng can thiệp (thường tiêu cực). 'Step back' nhấn mạnh hành động chủ động rút lui hoặc suy ngẫm (có thể trung lập hoặc tích cực).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'back off'?
Dùng khi muốn yêu cầu ai đó ngừng đe dọa, quấy rối hoặc can thiệp vào chuyện của mình. Có thể đi kèm với giọng điệu giận dữ hoặc cảnh báo.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'back' (lùi lại) và 'off' (rời khỏi), xuất hiện từ thế kỷ 19 với nghĩa đen là di chuyển ra xa. Từ thế kỷ 20, nghĩa bóng (ngừng can thiệp) trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc cảnh báo. Không nên dùng trong văn bản trang trọng trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp. Có thể đi kèm với giới từ 'from' khi cần chỉ đích đến (e.g., 'back off from the situation').