Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ask

ask

/æsk/
hỏi

Can I ask you a question?

Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?


thông thường

Yêu cầu thông tin hoặc giải thích từ người khác bằng cách hỏi.

She asked me about my plans for the weekend.

Cô ấy hỏi tôi về kế hoạch cuối tuần của tôi.

Dùng để yêu cầu thông tin hoặc giải thích một cách lịch sự.

thông thường

Yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó.

He asked her to help him with the project.

Anh ấy yêu cầu cô ấy giúp đỡ anh ấy với dự án.

Dùng để đề nghị hoặc yêu cầu ai đó làm một việc cụ thể.

Cụm từ kết hợp

ask a questionhỏi một câu hỏiask for helpyêu cầu giúp đỡask a favoryêu cầu một ơn

Từ đồng nghĩa

inquirerequestquestiondemand

Từ trái nghĩa

answerreplyignore

Cụm từ liên quan

ask for troublethành ngữ
tự tìm rủi ro
ask aroundcụm từ
hỏi khắp mọi nơi

Mẹo hay

Sử dụng 'ask' một cách lịch sự

Khi sử dụng 'ask', hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng nó một cách lịch sự và tôn trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ask' để hỏi hoặc yêu cầu

'Ask' thường được sử dụng để hỏi hoặc yêu cầu thông tin hoặc sự giúp đỡ một cách lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ascian', có nghĩa là 'hỏi' hoặc 'yêu cầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ask' thường được sử dụng để hỏi hoặc yêu cầu thông tin hoặc sự giúp đỡ một cách lịch sự.

Phân tích từ

ask
hỏi hoặc yêu cầu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.