Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as before

as before

/əz bɪˈfɔːr/
như trước

The room was decorated as before.

Phòng được trang trí như trước.


trang trọngthông thường

Giống như trước đó, không thay đổi

She wore the same dress as before.

Cô ấy mặc chiếc váy giống như trước.

The situation remains as before.

Tình hình vẫn như trước.

Thường dùng để mô tả sự không thay đổi hoặc sự tái diễn của một tình huống hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

leave things as befoređể mọi thứ như trướcreturn to as beforetrở lại như trước

Từ đồng nghĩa

unchangedthe same as beforeas usual

Từ trái nghĩa

differentchangednew

Cụm từ liên quan

as usualcụm từ
như thường lệ
the same as beforecụm từ
giống như trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn của một tình huống.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự thay đổi

Không nên dùng 'as before' để mô tả sự thay đổi, mà chỉ dùng để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'as' (như) và 'before' (trước), dùng để chỉ sự không thay đổi hoặc sự tái diễn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn của một tình huống.

Phân tích từ

as
như
root
+
before
trước
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.