arise

/əˈraɪz/
xảy ra, nổi lên

A problem arose during the meeting.

Một vấn đề đã xảy ra trong cuộc họp.


trang trọngthông thường

Nổi lên, xuất hiện, xảy ra (về vấn đề, tình huống, cảm xúc, etc.)

New opportunities will arise if we work hard.

Các cơ hội mới sẽ xuất hiện nếu chúng ta cố gắng.

Anger arose in him when he heard the news.

Cảm giác tức giận nổi lên trong anh ấy khi anh ấy nghe tin đó.

Thường dùng với các chủ ngữ trừu tượng như vấn đề, cơ hội, cảm xúc, etc.

trang trọngthông thường

Thăng tiến, trở nên nổi tiếng (về người hoặc sự vật)

She arose as a leading figure in the industry.

Cô ấy trở thành một nhân vật nổi bật trong ngành.

Dùng với chủ ngữ là người hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

arise fromxảy ra từarise out ofxảy ra từarise due toxảy ra do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

arise and shinecụm từ
thức dậy và bắt đầu ngày mới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'arise' thường dùng với các chủ ngữ trừu tượng (vấn đề, cơ hội, cảm xúc) hơn là với các chủ ngữ cụ thể (người, vật).

Quy tắc vàng

Không dùng với chủ ngữ là người

Không dùng 'arise' với chủ ngữ là người khi muốn nói về việc đứng dậy. Dùng 'get up' hoặc 'stand up' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'arisan' (nổi lên, xuất hiện), từ gốc tiếng German 'ar-' (nổi lên) + 'rīsan' (nổi lên).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức và văn học. Có thể dùng với các chủ ngữ trừu tượng hoặc cụ thể.

Phân tích từ

ar-
nổi lên
prefix
+
-ise
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt