army

/ˈɑːr.mi/
quân đội

The army protects the country from external threats.

Quân đội bảo vệ đất nước khỏi những mối đe dọa từ bên ngoài.


trang trọng

Lực lượng vũ trang của một quốc gia, được tổ chức và huấn luyện để bảo vệ đất nước, thực hiện các nhiệm vụ quân sự.

The army is preparing for a major military exercise.

Quân đội đang chuẩn bị cho một cuộc tập trận quân sự lớn.

Từ này thường được dùng để chỉ lực lượng quân sự chính quy của một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

army basetrại quân độiarmy generaltướng quânarmy uniformđồ quân phục

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

army of antscụm từ
một nhóm lớn con kiến
army of onecụm từ
người làm việc độc lập, không phụ thuộc vào nhóm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'army' để chỉ lực lượng quân sự chính quy của một quốc gia. Nếu muốn nói về lực lượng vũ trang nói chung, có thể dùng 'military'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'army' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'armée', có nghĩa là 'lực lượng vũ trang'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'armata', có nghĩa là 'bị vũ trang'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'army' thường được dùng để chỉ lực lượng quân sự chính quy của một quốc gia. Nó khác với 'military', vốn có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lực lượng hải quân, không quân và các lực lượng vũ trang khác.

Từ Điển Anh Việt