architecturally
về mặt kiến trúcThe building is designed architecturally to blend with its natural surroundings.
Tòa nhà được thiết kế về mặt kiến trúc để hòa hợp với môi trường xung quanh.
Liên quan đến kiến trúc hoặc thiết kế của một công trình.
The church's architecturally significant dome was completed in the 18th century.
Mái vòm có ý nghĩa về mặt kiến trúc của nhà thờ đã được hoàn thành vào thế kỷ 18.
She studied how light interacts with space architecturally in her thesis.
Cô ấy nghiên cứu cách ánh sáng tương tác với không gian về mặt kiến trúc trong luận án của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành kiến trúc, xây dựng, hoặc thiết kế.
Theo phong cách hoặc nguyên tắc của kiến trúc.
The museum's architecturally innovative structure has won multiple awards.
Cấu trúc mang tính đổi mới về mặt kiến trúc của bảo tàng đã giành được nhiều giải thưởng.
Nhấn mạnh vào sự sáng tạo hoặc đặc trưng phong cách trong thiết kế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'architecturally' và 'structurally'
'Architecturally' nhấn mạnh vào thiết kế, thẩm mỹ, hoặc phong cách, trong khi 'structurally' chỉ về mặt cấu trúc kỹ thuật. Ví dụ: 'The building is architecturally impressive' (tòa nhà ấn tượng về mặt thiết kế) vs 'The building is structurally sound' (tòa nhà vững chắc về mặt cấu trúc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'architecturally'?
Chỉ dùng khi đề cập đến khía cạnh thiết kế, thẩm mỹ, hoặc phong cách kiến trúc. Không dùng để mô tả chức năng hoặc cấu trúc kỹ thuật trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ 'architect' (kiến trúc sư) + hậu tố '-ally' (biến đổi trạng từ). 'Architect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'architectus', từ tiếng Hy Lạp 'arkhitekton' (arkhi- = chính, đầu tiên + tekton = thợ xây).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành, đặc biệt là kiến trúc, xây dựng, hoặc thiết kế. Không nên dùng thay thế cho 'structurally' (về mặt cấu trúc) trừ khi nhấn mạnh vào khía cạnh thiết kế hoặc thẩm mỹ.