joined
đã tham giaShe joined the club last month.
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ tháng trước.
Đã tham gia hoặc kết hợp với một nhóm, tổ chức hoặc hoạt động.
They joined forces to complete the project.
Họ đã hợp lực để hoàn thành dự án.
Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc kết hợp.
Đã kết hợp hoặc gắn kết với một vật hoặc cấu trúc.
The two pieces of wood were joined with glue.
Hai mảnh gỗ đã được dán lại với nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'joined' có thể dùng cho cả người lẫn vật, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Tham gia hoặc kết hợp
Từ 'joined' thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc kết hợp, có thể là người hoặc vật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'join', có nghĩa là kết hợp hoặc tham gia.
Ghi chú sử dụng
Từ 'joined' thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc kết hợp, có thể là người hoặc vật.