Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. angry

angry

/ˈæŋɡri/
giận

She was angry because he forgot her birthday.

Cô ấy giận vì anh ấy đã quên ngày sinh nhật của cô ấy.


trang trọngthông thường

Cảm giác tức giận hoặc tức giận với ai đó hoặc điều gì đó.

He became angry when he saw the broken vase.

Anh ấy tức giận khi nhìn thấy chậu hoa vỡ.

Don't be angry with me for telling the truth.

Đừng giận tôi vì tôi nói sự thật.

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự tức giận.

Cụm từ kết hợp

angry atgiận vớiangry aboutgiận vềangry withgiận với

Từ đồng nghĩa

furiousiratemadirritated

Từ trái nghĩa

calmhappypleasedcontent

Cụm từ liên quan

fly into a ragecụm từ
bùng nổ tức giận
see redthành ngữ
giận dữ

Mẹo hay

Sử dụng 'angry' đúng cách

Từ 'angry' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự tức giận. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'angry' với 'mad'

'Angry' và 'mad' đều có nghĩa là 'giận', nhưng 'mad' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'angry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'angr' có nghĩa là 'sự tức giận'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'angry' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự tức giận. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

angr
tức giận
root
+
-y
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.