Looking up...
She was angry because he forgot her birthday.
Cô ấy giận vì anh ấy đã quên ngày sinh nhật của cô ấy.
Cảm giác tức giận hoặc tức giận với ai đó hoặc điều gì đó.
He became angry when he saw the broken vase.
Anh ấy tức giận khi nhìn thấy chậu hoa vỡ.
Don't be angry with me for telling the truth.
Đừng giận tôi vì tôi nói sự thật.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự tức giận.
Từ 'angry' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự tức giận. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
'Angry' và 'mad' đều có nghĩa là 'giận', nhưng 'mad' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn.
Từ gốc tiếng Anh 'angry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'angr' có nghĩa là 'sự tức giận'.
Từ 'angry' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự tức giận. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.