Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. animation

animation

/ænɪˈmeɪʃən/
hội họa hoạt hình

The children loved watching animation movies.

Trẻ em rất thích xem phim hoạt hình.


chung

Kỹ thuật tạo ra hình ảnh động bằng cách sử dụng các khung hình liên tiếp, thường được sử dụng trong phim hoạt hình, trò chơi điện tử và các phương tiện truyền thông khác.

He works as an animator in a studio.

Anh ấy làm việc như một nhà hoạt họa trong một xưởng phim.

Từ này thường liên quan đến nghệ thuật và công nghệ tạo ra hình ảnh động.

Cụm từ kết hợp

animated filmphim hoạt hình2D animationhoạt hình hai chiều3D animationhoạt hình ba chiều

Từ đồng nghĩa

cartoonmotion graphicsanimated graphics

Từ trái nghĩa

live-actionreal footage

Cụm từ liên quan

stop motion animationcụm từ
kỹ thuật hoạt hình tĩnh động
frame-by-frame animationcụm từ
hoạt hình khung hình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'animation' thường được dùng để chỉ các hình ảnh động được tạo ra bằng kỹ thuật hoạt hình, không phải là phim thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'animation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'animatio', có nghĩa là 'sinh sống' hoặc 'sinh động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'animation' thường được dịch là 'hoạt hình' hoặc 'hội họa hoạt hình', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

anim
sinh sống, động
root
+
-ation
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.