Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. allure

allure

/əˈlʊr/
sự hấp dẫn

The allure of Paris attracts millions of tourists every year.

Sự hấp dẫn của Paris thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.


văn chương

Sự hấp dẫn mạnh mẽ, thường liên quan đến sự quyến rũ hoặc sự thu hút tinh thần.

The allure of adventure called to her.

Sự hấp dẫn của cuộc phiêu lưu gọi đến cô ấy.

Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả sự thu hút tinh thần mạnh mẽ.

thông thường

Sự quyến rũ hoặc sự hấp dẫn về mặt tình cảm hoặc tình dục.

He was captivated by her allure.

Anh bị thu hút bởi sự quyến rũ của cô ấy.

Dùng để mô tả sự hấp dẫn về mặt cá nhân hoặc tính cách.

Cụm từ kết hợp

the allure ofsự hấp dẫn củacaptivated by the allurebị thu hút bởi sự hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

charmattractionfascinationappeal

Từ trái nghĩa

repulsiondistastedisinterest

Cụm từ liên quan

the allure of the unknowncụm từ
sự hấp dẫn của những điều chưa biết

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'allure' thường dùng để mô tả sự hấp dẫn tinh thần hoặc tình cảm trong văn học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'allure', có nghĩa là 'sự hấp dẫn' hoặc 'sự quyến rũ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả sự thu hút mạnh mẽ về tinh thần hoặc tình cảm.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.