Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. accountant

accountant

/əˈkaʊn.tənt/
kế toán viên

She works as an accountant for a multinational company.

Cô ấy làm kế toán viên cho một công ty đa quốc gia.


Tài chính
trang trọng

Người chuyên nghiệp trong lĩnh vực kế toán, chịu trách nhiệm ghi chép, kiểm tra, phân tích và báo cáo tình hình tài chính của cá nhân hoặc tổ chức.

The accountant prepared the company's annual financial statements.

Kế toán viên đã chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm của công ty.

Certified Public Accountants (CPAs) must pass rigorous exams.

Kế toán viên công chứng (CPA) phải vượt qua các kỳ thi khắt khe.

Tại Việt Nam, kế toán viên thường phải có chứng chỉ hành nghề do Bộ Tài chính cấp theo quy định.

Cụm từ kết hợp

certified accountantkế toán viên được chứng nhậnchartered accountantkế toán viên hành nghề (Anh)public accountantkế toán viên công chứngtax accountantkế toán thuếmanagement accountantkế toán quản trị

Từ đồng nghĩa

bookkeeperauditorfinancial analyst

Từ trái nghĩa

entrepreneurinvestor

Cụm từ liên quan

keep the booksđộng từ cụm
ghi chép sổ sách kế toán
balance the booksđộng từ cụm
cân đối sổ sách kế toán

Mẹo hay

Phân biệt 'accountant' và 'bookkeeper'

'Accountant' thường đảm nhận vai trò phân tích, tư vấn tài chính, trong khi 'bookkeeper' chủ yếu ghi chép giao dịch hàng ngày. Tại Việt Nam, 'kế toán viên' thường kết hợp cả hai nhiệm vụ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng giới từ

Dùng 'work as an accountant' (làm kế toán viên) chứ không phải 'work like an accountant'. Ví dụ: 'She works as an accountant for 5 years.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'accountant', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acontant' (người giữ sổ sách), xuất phát từ động từ 'accompter' (tính toán, ghi chép), kết hợp tiền tố 'a-' (tới) và gốc Latin 'computare' (tính toán). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 15 trong bối cảnh thương mại châu Âu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'kế toán viên' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'kế toán' có thể chỉ cả nghề nghiệp lẫn ngành học. Tránh nhầm lẫn với 'kế toán trưởng' (kế toán trưởng) hay 'kế toán viên sơ cấp' (kế toán viên cơ sở).

Phân tích từ

account
tài khoản, sổ sách kế toán
root
+
-ant
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.