accumulate
tích lũyShe has accumulated a lot of experience over the years.
Cô ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm trong suốt những năm qua.
tích lũy dần dần theo thời gian, thường là về số lượng hoặc giá trị
Dust tends to accumulate in unused corners of the house.
Bụi thường tích tụ ở những góc không sử dụng trong nhà.
The company has accumulated significant profits over the past decade.
Công ty đã tích lũy được lợi nhuận đáng kể trong thập kỷ qua.
Thường dùng cho vật chất (tiền, tài sản) hoặc phi vật chất (kinh nghiệm, kiến thức).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'accumulate' và 'collect'
'Accumulate' nhấn mạnh vào quá trình tích lũy dần dần (thường vô thức hoặc không chủ đích), trong khi 'collect' thường có chủ đích (sưu tầm, thu thập). Ví dụ: 'She collects stamps' (chủ động sưu tầm) nhưng 'Dust accumulates on the shelf' (tích tụ theo thời gian).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu phổ biến
Sử dụng 'accumulate' với chủ ngữ là vật thể vô tri (snow, debt, data) hoặc chủ thể có ý thức (business, person). Luôn theo sau bởi danh từ chỉ vật chất/phi vật chất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'accumulare' (tích lũy, chất đống), gồm 'ad-' (đến) + 'cumulus' (đống).
Ghi chú sử dụng
Không dùng cho hành động nhanh chóng hay đột ngột. Thường ngụ ý quá trình tích lũy chậm, liên tục.