Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a stale routine

a stale routine

/ə steɪl ruːˈtiːn/
thói quen nhàm chán

She felt trapped in a stale routine.

Cô ấy cảm thấy bị kẹt trong một thói quen nhàm chán.


thông thường

Một thói quen lặp đi lặp lại, không còn mới mẻ, gây cảm giác buồn chán.

After months of the same schedule, his days became a stale routine.

Sau nhiều tháng cùng lịch trình, những ngày của anh trở thành một thói quen nhàm chán.

‘Stale’ ở đây không nghĩa là hỏng, mà chỉ mô tả sự thiếu mới mẻ, gây cảm giác tẻ nhạt.

Cụm từ kết hợp

stale routinethói quen nhàm chán
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.