a sigh of relief
thở phào nhẹ nhõmAfter finding her lost keys, she let out a sigh of relief.
Sau khi tìm thấy chìa khóa bị mất, cô ấy thở phào nhẹ nhõm.
Cảm giác thoải mái, thư giãn sau khi lo lắng hay căng thẳng kết thúc.
He breathed a sigh of relief when the exam was finally over.
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc.
She couldn’t hide her sigh of relief when the doctor said the results were negative.
Cô ấy không thể giấu được sự thở phào nhẹ nhõm khi bác sĩ nói kết quả không có vấn đề gì.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự giảm nhẹ căng thẳng sau một tình huống khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'sigh of relief' và 'deep breath'
'Sigh of relief' nhấn mạnh cảm xúc thoải mái sau căng thẳng, trong khi 'deep breath' chỉ hành động hít thở sâu để bình tĩnh.
Quy tắc vàng
Dùng 'sigh of relief' trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này luôn mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thoải mái sau lo lắng. Không dùng để mô tả sự thất vọng hay tức giận.
Nguồn gốc từ
Từ 'sigh' (tiếng thở dài) kết hợp với 'relief' (sự giảm nhẹ). Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 18, mô tả hành động thở dài như một phản ứng tự nhiên khi căng thẳng qua đi.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn bản trang trọng hay học thuật trừ khi trích dẫn trực tiếp.