Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. zusätzlich

zusätzlich

/t͡suːˈzɛːt͡slɪç/
thêm

Er hat zusätzlich noch ein Buch gekauft.

Anh ấy đã mua thêm một cuốn sách nữa.


trang trọngthông thường

Thêm, bổ sung

Sie hat zusätzlich zu ihrem Gehalt eine Prämie erhalten.

Bên cạnh lương, cô ấy còn nhận được một khoản thưởng.

Dùng để chỉ việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

zusätzlich zubên cạnhzusätzlich anbietencung cấp thêm

Từ đồng nghĩa

ergänzendaußerdemdazu

Từ trái nghĩa

ausschließlichnur

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'zusätzlich' (thêm), bắt nguồn từ tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.

Phân tích từ

zu
tới
prefix
+
zusätzlich
thêm
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.