Looking up...
Er hat zusätzlich noch ein Buch gekauft.
Anh ấy đã mua thêm một cuốn sách nữa.
Thêm, bổ sung
Sie hat zusätzlich zu ihrem Gehalt eine Prämie erhalten.
Bên cạnh lương, cô ấy còn nhận được một khoản thưởng.
Dùng để chỉ việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học.
Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'zusätzlich' (thêm), bắt nguồn từ tiếng Đức.
Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.