Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. zugleich

zugleich

/tsuːˈɡlaɪç/
cùng lúc đó

Er war müde, aber zugleich glücklich.

Anh ta mệt mỏi, nhưng cùng lúc đó anh ta cũng vui vẻ.


trang trọngthông thường

Tại cùng một thời điểm hoặc cùng một lúc; đồng thời.

Sie ist eine Mutter und zugleich eine erfolgreiche Geschäftsfrau.

Cô ấy là một bà mẹ và đồng thời là một nữ doanh nhân thành công.

Der Film ist unterhaltsam und zugleich lehrreich.

Phim này giải trí và cùng lúc đó cũng có giá trị giáo dục.

Thường được sử dụng để chỉ hai hoặc nhiều sự việc xảy ra cùng một lúc hoặc cùng một tính chất.

Cụm từ kết hợp

zugleich...und...đồng thời...và...zugleich auchcùng lúc đó cũng

Từ đồng nghĩa

gleichzeitigsamtzeitigzur gleichen Zeit

Từ trái nghĩa

nacheinanderseparatgetrennt

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'zugleich' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'gleich' (giống nhau), có nghĩa là 'đồng thời'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều sự việc.

Phân tích từ

zu
tới
prefix
+
gleich
giống nhau
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.