zuhause

/t͡suˈhaʊ̯zə/
nhà

Ich fühle mich zu Hause.

Tôi cảm thấy như ở nhà.


thông thường

nơi mình sống và cảm thấy thoải mái, như ngôi nhà

Unser Zuhause ist gemütlich eingerichtet.

Ngôi nhà của chúng tôi được trang trí ấm cúng.

Nach der langen Reise war es schön, endlich wieder zu Hause zu sein.

Sau chuyến đi dài, thật vui khi cuối cùng cũng trở về nhà.

Thường dùng để chỉ ngôi nhà theo nghĩa tình cảm, không chỉ đơn thuần là tòa nhà. Có thể dùng cho nơi sinh sống lâu dài hoặc nơi cảm thấy thuộc về.

văn chương

quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn

Er vermisst sein Zuhause in Vietnam.

Anh ấy nhớ quê hương Việt Nam của mình.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh cảm xúc sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

sich zu Hause fühlencảm thấy như ở nhàein Zuhause gebenđem lại cảm giác như ở nhàdas eigene Zuhausengôi nhà riêng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ein Zuhause findencụm từ
tìm thấy nơi mình thuộc về

Mẹo hay

Phân biệt Zuhause và zu Hause

'Zuhause' là danh từ viết hoa, chỉ ngôi nhà theo nghĩa tình cảm (nhà, quê hương). 'zu Hause' là trạng ngữ chỉ vị trí (ở nhà), viết thường, không có 's' cuối.

Quy tắc vàng

Cách dùng Zuhause

Sử dụng Zuhause khi muốn nhấn mạnh cảm giác thân thuộc, thuộc về. Không dùng để chỉ bất kỳ tòa nhà nào, trừ khi nó gắn liền với cảm xúc đó.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'zu' (đến) + 'Hause' (dạng cổ của 'Haus' - ngôi nhà). Ban đầu là cách nói ngắn gọn 'zu Hause' (ở nhà), sau này trở thành danh từ chỉ ngôi nhà theo nghĩa tình cảm.

Ghi chú sử dụng

Zuhause luôn viết hoa vì là danh từ. Không nên nhầm lẫn với 'zu Hause' (ở nhà) - cụm trạng ngữ. Zuhause nhấn mạnh khía cạnh tình cảm, thuộc về, không chỉ đơn thuần là tòa nhà.

Phân tích từ

zu
đến, hướng tới
preposition
+
Hause
nhà (dạng cổ)
root
Từ Điển Đức Việt