Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. 3G

3G

3GTừ vay mượn từ English 3G
mạng di động thế hệ thứ ba

Mein Handy unterstützt 3G.

Điện thoại của tôi hỗ trợ mạng 3G.


Công nghệ
chuyên ngành

Một tiêu chuẩn mạng di động cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn so với 2G, hỗ trợ các dịch vụ như internet di động, video gọi và truyền tải dữ liệu lớn.

Mit 3G kann man schneller im Internet surfen.

Với 3G, bạn có thể truy cập internet nhanh hơn.

3G là tiền thân của 4G và 5G trong phát triển công nghệ mạng di động.

Cụm từ kết hợp

3G-Netzmạng 3G3G-fähighỗ trợ 3G

Từ đồng nghĩa

UMTSDrittgeneration

Từ trái nghĩa

2G4G5G

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 3G và 4G

3G có tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn 4G, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi ở nhiều khu vực.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Third Generation' trong tiếng Anh, chỉ đến thế hệ thứ ba của công nghệ mạng di động.

Ghi chú sử dụng

3G thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và mạng di động. Trong tiếng Việt, nó được gọi là 'mạng 3G'.

Phân tích từ

3
thế hệ thứ ba
prefix
+
G
generation (thế hệ)
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.