Looking up...
Ich möchte mich für den Kurs eintragen.
Tôi muốn đăng ký khóa học này.
Đăng ký hoặc ghi tên mình vào danh sách, thường liên quan đến sự kiện, khóa học, hoặc dịch vụ.
Sie hat sich für den Marathon eingetragen.
Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc đua marathon.
Man muss sich online eintragen, um an der Konferenz teilzunehmen.
Bạn phải đăng ký trực tuyến để tham gia hội nghị.
Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ.
Sử dụng 'sich eintragen' khi muốn đăng ký cho một hoạt động hoặc dịch vụ.
Ghi 'sich' với 's' thường, 'eintragen' với 't' thường.
Từ 'eintragen' có gốc từ tiếng Đức 'ein' (vào) và 'tragen' (mang, ghi), nghĩa là 'ghi vào danh sách'.
Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ.