Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich Zärtlichkeiten schenken

sich Zärtlichkeiten schenken

/zɪç ˈt͡sɛːɐ̯tliçkaɪ̯tn̩ ˈʃɛŋkən/
trao nhau cử chỉ âu yếm

Die beiden schenkten sich Zärtlichkeiten, während sie im Park spazieren gingen.

Họ trao nhau những cử chỉ âu yếm khi đi dạo trong công viên.


thông thường

Trao nhau những hành động thể hiện tình cảm nhẹ nhàng, âu yếm như hôn, ôm, nắm tay.

Nach dem Streit schenkten sie sich wieder Zärtlichkeiten, um ihre Versöhnung zu besiegeln.

Sau cuộc cãi vã, họ lại trao nhau những cử chỉ âu yếm để khẳng định sự hòa giải.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm lãng mạn giữa hai người.

Cụm từ kết hợp

sich zärtliche Blicke schenkentrao nhau ánh mắt trìu mếnsich Zärtlichkeiten zuflüsternthì thầm những lời âu yếm

Từ đồng nghĩa

Zuneigung zeigensich liebevoll verhaltensich streicheln

Từ trái nghĩa

sich ignorierensich abweisend verhalten

Cụm từ liên quan

sich die Hand reichencụm từ
bắt tay nhau
sich küssencụm từ
hôn nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này phù hợp để diễn tả những hành động thể hiện tình cảm nhẹ nhàng giữa hai người yêu nhau, chẳng hạn như ôm, hôn, nắm tay, hay thì thầm lời yêu thương. Tránh dùng trong ngữ cảnh không lãng mạn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là tặng quà vật chất (như 'schenken' thường dùng), mà chỉ ám chỉ hành động thể hiện tình cảm âu yếm.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của 'sich' (phản thân), 'Zärtlichkeiten' (số nhiều của 'Zärtlichkeit' - sự dịu dàng, âu yếm) và 'schenken' (tặng, trao). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 19, phản ánh văn hóa biểu đạt tình cảm một cách tế nhị.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tình yêu lãng mạn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tặng quà vật chất'. Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức có thể rút gọn thành 'sich Zärtlichkeiten geben'.

Phân tích từ

sich
phản thân (chỉ hành động hướng về bản thân)
reflexive pronoun
+
Zärtlichkeiten
những cử chỉ dịu dàng, âu yếm (số nhiều của Zärtlichkeit)
noun
+
schenken
trao tặng, trao cho
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.