Looking up...
Die beiden schenkten sich Zärtlichkeiten, während sie im Park spazieren gingen.
Họ trao nhau những cử chỉ âu yếm khi đi dạo trong công viên.
Trao nhau những hành động thể hiện tình cảm nhẹ nhàng, âu yếm như hôn, ôm, nắm tay.
Nach dem Streit schenkten sie sich wieder Zärtlichkeiten, um ihre Versöhnung zu besiegeln.
Sau cuộc cãi vã, họ lại trao nhau những cử chỉ âu yếm để khẳng định sự hòa giải.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm lãng mạn giữa hai người.
Cụm từ này phù hợp để diễn tả những hành động thể hiện tình cảm nhẹ nhàng giữa hai người yêu nhau, chẳng hạn như ôm, hôn, nắm tay, hay thì thầm lời yêu thương. Tránh dùng trong ngữ cảnh không lãng mạn.
Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là tặng quà vật chất (như 'schenken' thường dùng), mà chỉ ám chỉ hành động thể hiện tình cảm âu yếm.
Từ sự kết hợp của 'sich' (phản thân), 'Zärtlichkeiten' (số nhiều của 'Zärtlichkeit' - sự dịu dàng, âu yếm) và 'schenken' (tặng, trao). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 19, phản ánh văn hóa biểu đạt tình cảm một cách tế nhị.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tình yêu lãng mạn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tặng quà vật chất'. Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức có thể rút gọn thành 'sich Zärtlichkeiten geben'.