Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich ernst nehmen

sich ernst nehmen

/zɪç ˈɛʁnst ˈneːmən/
được coi trọng

Man sollte seine Arbeit ernst nehmen.

Người ta nên coi trọng công việc của mình.


trang trọngthông thường

Được coi trọng, được coi là quan trọng hoặc đáng tin cậy.

Er nimmt seine Verantwortung sehr ernst.

Anh ấy coi trọng trách nhiệm của mình rất nhiều.

Man sollte seine Gesundheit ernst nehmen.

Người ta nên coi trọng sức khỏe của mình.

Thường được sử dụng để nói về việc coi trọng trách nhiệm, sức khỏe, hoặc các vấn đề quan trọng khác.

Cụm từ kết hợp

seine Verantwortung ernst nehmencoi trọng trách nhiệm của mìnhseine Arbeit ernst nehmencoi trọng công việc của mìnhseine Gesundheit ernst nehmencoi trọng sức khỏe của mình

Từ đồng nghĩa

ernst nehmenernsthaft seinrespektieren

Từ trái nghĩa

leichtfertig seinnachlässig sein

Cụm từ liên quan

ernsthaft seincụm từ
được coi trọng, nghiêm túc
respektierencụm từ
coi trọng, tôn trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề hoặc trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với các vấn đề không quan trọng

Câu này không được sử dụng với các vấn đề không quan trọng hoặc không nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ernst' (trọng trọng) và 'nehmen' (nhận, coi trọng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
ernst
trọng trọng, nghiêm túc
adjective
+
nehmen
nhận, coi trọng
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.