allein

/aˈlaɪ̯n/
một mình

Sie lebt allein in einem kleinen Haus.

Cô ấy sống một mình trong một ngôi nhà nhỏ.


neutral

ở một mình, không có ai khác

Er ist allein zu Hause.

Anh ấy ở nhà một mình.

Ich gehe allein ins Kino.

Tôi đi xem phim một mình.

Có thể dùng để nhấn mạnh sự cô đơn hoặc hành động không có sự tham gia của người khác.

neutral

chỉ, duy nhất (nhấn mạnh sự duy nhất)

Allein sein Vater konnte das Problem lösen.

Chỉ có bố anh ấy mới có thể giải quyết vấn đề này.

Das allein reicht nicht aus.

Chỉ mỗi điều đó thì không đủ.

Thường đứng trước danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh sự duy nhất.

neutral

tự mình, không cần sự giúp đỡ

Ich habe das Problem allein gelöst.

Tôi đã tự mình giải quyết vấn đề này.

Thể hiện khả năng tự lực.

Cụm từ kết hợp

allein seinở một mình, cảm thấy cô đơnallein lassenbỏ mặc một mìnhallein lebensống một mìnhallein erziehennuôi dạy một mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

auf sich allein gestelltcụm từ
tự lực, không dựa vào ai
allein gegen allecụm từ
một mình chống lại tất cả

Mẹo hay

Phân biệt 'allein' và 'nur'

'Allein' nhấn mạnh sự cô đơn hoặc hành động không có sự tham gia của người khác (ví dụ: 'Ich lebe allein' = Tôi sống một mình). 'Nur' nhấn mạnh sự duy nhất hoặc giới hạn (ví dụ: 'Nur du kannst das machen' = Chỉ có bạn mới có thể làm điều đó).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Allein' thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ. Ví dụ: 'Ich bin allein' (Tôi ở một mình) hoặc 'Allein sein Vater wusste die Antwort' (Chỉ có bố anh ấy biết câu trả lời).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'einlīn', kết hợp giữa 'ein' (một) và hậu tố '-lein' (thể hiện sự cô lập). Có liên quan đến tiếng Anh 'alone' và tiếng Hà Lan 'alleen'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'allein' thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ để nhấn mạnh. Không nên nhầm lẫn với 'alleinig' (riêng biệt, độc nhất) hoặc 'nur' (chỉ).

Phân tích từ

ein
một
root
+
-lein
hậu tố thể hiện sự cô lập
suffix
Từ Điển Đức Việt