heimisch

/ˈhaɪ̯mɪʃ/
thuộc địa phương

Die Pflanzen sind hier heimisch.

Cây cỏ ở đây là bản địa.


thông thường

Thuộc về nơi ở, bản địa, quen thuộc với một nơi nào đó.

Er fühlt sich in dieser Stadt heimisch.

Anh ấy cảm thấy thân thuộc với thành phố này.

Diese Tierart ist in dieser Region heimisch.

Loài động vật này là bản địa vùng này.

Thường dùng để mô tả sự quen thuộc hoặc bản địa với một nơi.

Cụm từ kết hợp

heimisch werdenthuộc địa phươngheimische Pflanzencây cỏ bản địa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich heimisch fühlencụm từ
cảm thấy thân thuộc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý

Từ này thường dùng để mô tả sự thuộc về một nơi hoặc sự quen thuộc với một vùng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'Heim' (nhà) + hậu tố '-isch' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự quen thuộc hoặc bản địa với một nơi.

Phân tích từ

Heim
nhà
root
+
-isch
tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt