Looking up...
Die Impfpflicht für bestimmte Berufsgruppen wurde eingeführt.
Điều lệ bắt buộc tiêm chủng đã được áp dụng cho một số nghề nghiệp.
Luật bắt buộc mọi người hoặc một nhóm người nhất định phải tiêm chủng để phòng ngừa bệnh dịch.
In einigen Ländern gibt es eine Impfpflicht gegen Masern für Kinder vor der Einschulung.
Một số nước có luật bắt buộc trẻ em phải tiêm chủng bệnh sởi trước khi vào học.
Thường được áp dụng trong trường hợp dịch bệnh nghiêm trọng hoặc khi cần bảo vệ cộng đồng.
Từ này chỉ áp dụng cho trường hợp bắt buộc theo luật, không phải là khuyến cáo.
Impfpflicht là một quy định pháp lý, không phải là một khuyến cáo y tế.
Từ ghép từ 'Impfung' (tiêm chủng) và 'Pflicht' (bắt buộc).
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính sách y tế công cộng.