Looking up...
Die Regierung investiert in die Infrastruktur des Landes.
Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng của đất nước.
Cơ sở hạ tầng bao gồm các hệ thống vật lý và cơ sở hạ tầng cơ bản cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc nền kinh tế, bao gồm đường sá, cầu cống, hệ thống điện, nước, và các dịch vụ công cộng khác.
Eine gute Infrastruktur ist entscheidend für die wirtschaftliche Entwicklung.
Một cơ sở hạ tầng tốt là yếu tố quyết định cho sự phát triển kinh tế.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế, quy hoạch đô thị, và chính sách công.
Lưu ý rằng 'Infrastruktur' chỉ đề cập đến các hệ thống vật lý và cơ sở hạ tầng cơ bản, không bao gồm các dịch vụ mềm như giáo dục hoặc y tế.
Từ gốc Latin 'infrastructure' (từ 'infra' nghĩa là 'dưới' và 'structure' nghĩa là 'cấu trúc'), được mượn vào tiếng Đức.
Trong tiếng Đức, từ 'Infrastruktur' luôn được viết hoa đầu chữ vì nó là một danh từ.