Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. heim

heim

/haɪm/
nhà

Ich gehe nach Hause.

Tôi đi về nhà.


trang trọng

nhà, nơi ở của một người hoặc gia đình

Das ist mein Zuhause.

Đây là nhà của tôi.

Thường dùng để chỉ nơi ở chính của một người.

thông thường

quê hương, nơi sinh sống ban đầu

Ich vermisse mein Heimatland.

Tôi nhớ quê hương của mình.

Dùng để chỉ nơi sinh sống từ nhỏ hoặc nơi có cảm tình đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

nach Hause gehenđi về nhàZuhausenhà, nơi ở

Từ đồng nghĩa

ZuhauseWohnungHaus

Từ trái nghĩa

ArbeitBüro

Cụm từ liên quan

nach Hause gehencụm từ
đi về nhà
Zuhausecụm từ
nhà, nơi ở

Mẹo hay

Sử dụng 'heim' trong ngữ cảnh gia đình

Từ này thường dùng để chỉ nơi ở chính của một người hoặc gia đình, ví dụ: 'Ich gehe nach Hause.' (Tôi đi về nhà.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'heim' và 'Haus'

'Heim' thường dùng để chỉ nơi ở hoặc quê hương, còn 'Haus' chỉ một tòa nhà hoặc ngôi nhà cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'heim', có nghĩa là 'nhà' hoặc 'quê hương'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'heim' thường được dùng để chỉ nơi ở chính của một người hoặc gia đình. Nó cũng có thể dùng để chỉ quê hương hoặc nơi có cảm tình đặc biệt.

Phân tích từ

heim
nhà, nơi ở
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.