ernsthafte Konflikte
mối xung đột nghiêm trọngDie diplomatischen Beziehungen zwischen den beiden Ländern verschlechtern sich, da ernsthafte Konflikte entstehen.
Quan hệ ngoại giao giữa hai nước ngày càng xấu đi khi những xung đột nghiêm trọng xuất hiện.
Các xung đột nghiêm trọng, thường liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội hoặc quốc tế, có thể dẫn đến căng thẳng hoặc xung đột vũ trang.
Die Regierung versucht, die ernsthaften Konflikte im Land durch Verhandlungen zu lösen.
Chính phủ cố gắng giải quyết các xung đột nghiêm trọng trong nước bằng cách đàm phán.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các tình huống căng thẳng nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xung đột quốc tế hoặc nội bộ nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Tính nghiêm trọng
Cụm từ này nhấn mạnh tính nghiêm trọng của xung đột, không chỉ đơn giản là tranh luận thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'ernsthaft' (nghiêm trọng) và 'Konflikte' (xung đột) kết hợp để mô tả các xung đột có tính nghiêm trọng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc phân tích xã hội.