Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. draußen

draußen

/ˈdʁaʊ̯sn̩/

"draußen"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ngoài

Es ist schön draußen.

Ngoài rất đẹp.


"draußen"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Nơi ở bên ngoài, không ở trong nhà hoặc không gian kín.

Die Kinder spielen draußen.

Các bé đang chơi ngoài.

Draußen ist es kalt.

Ngoài trời lạnh.

Thường dùng để chỉ nơi ở ngoài nhà, ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

draußen bleibenở ngoàidraußen seinở ngoàidraußen spielenchơi ngoài

Từ đồng nghĩa

außenim Freienaußerhalb

Từ trái nghĩa

innendrinnen

Cụm từ liên quan

draußen bleibencụm từ
ở ngoài
draußen seincụm từ
ở ngoài

Mẹo hay

Sử dụng 'draußen'

'Draußen' thường dùng để chỉ nơi ở ngoài nhà hoặc ngoài trời. Có thể dùng để chỉ nơi ở xa hoặc không ở trong nhà.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'draußen' đúng cách

Sử dụng 'draußen' để chỉ nơi ở ngoài nhà hoặc ngoài trời. Không dùng để chỉ nơi ở trong nhà.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'draußen' có nguồn gốc từ 'draus' (từ 'draußen') và hậu tố '-en' (hậu tố chỉ vị trí).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi ở ngoài nhà hoặc ngoài trời. Có thể dùng để chỉ nơi ở xa hoặc không ở trong nhà.

Phân tích từ

draus
từ 'draußen'
root
+
-en
hậu tố chỉ vị trí
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.