Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. die Verkehrswende

die Verkehrswende

/fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sˌvɛndə/
chuyển đổi giao thông

Die Verkehrswende erfordert mehr Investitionen in den öffentlichen Nahverkehr.

Chuyển đổi giao thông đòi hỏi đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng.


trang trọng

Sự thay đổi toàn diện hệ thống giao thông theo hướng bền vững, ưu tiên giao thông công cộng, đi bộ, xe đạp và giảm sử dụng xe cá nhân.

Berlin plant eine Verkehrswende bis 2030.

Berlin lên kế hoạch chuyển đổi giao thông vào năm 2030.

Die Verkehrswende soll die CO₂-Emissionen im Verkehrssektor senken.

Chuyển đổi giao thông nhằm giảm lượng khí thải CO₂ trong lĩnh vực giao thông.

Thuật ngữ thường được sử dụng trong chính sách môi trường và quy hoạch đô thị. Có thể hiểu đơn giản là 'chuyển đổi sang giao thông xanh' hoặc 'chuyển đổi giao thông bền vững'.

Cụm từ kết hợp

die Verkehrswende umsetzenthực hiện chuyển đổi giao thôngdie Verkehrswende fördernthúc đẩy chuyển đổi giao thôngdie Verkehrswende beschleunigenđẩy nhanh chuyển đổi giao thông

Từ đồng nghĩa

die Mobilitätswendedie Verkehrswendedie Verkehrswende

Từ trái nghĩa

die Verkehrserhaltungdie Autogesellschaft

Cụm từ liên quan

die Energiewendecụm từ
chuyển đổi năng lượng
die Kreislaufwirtschaftcụm từ
nền kinh tế tuần hoàn

Mẹo hay

Cách sử dụng trong câu

Sử dụng 'die Verkehrswende' như một danh từ giống cái (die). Có thể kết hợp với động từ như 'umsetzen' (thực hiện), 'fördern' (thúc đẩy), 'planen' (lên kế hoạch). Ví dụ: 'Die Stadt will die Verkehrswende bis 2035 umsetzen.'

Quy tắc vàng

Phân biệt Verkehrswende và Verkehrsreform

'Verkehrswende' nhấn mạnh sự thay đổi toàn diện về cấu trúc (cơ sở hạ tầng, hành vi), trong khi 'Verkehrsreform' thường chỉ đề cập đến cải cách hành chính hoặc chính sách.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Verkehr' (giao thông) và 'Wende' (bước ngoặt/chuyển biến). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh chính sách môi trường Đức từ những năm 2010, phản ánh xu hướng chuyển đổi sang giao thông bền vững.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quy hoạch đô thị và bảo vệ môi trường. Không nên nhầm lẫn với 'Verkehrsreform' (cải cách giao thông) vì 'Verkehrswende' mang ý nghĩa toàn diện hơn, bao gồm cả thay đổi hành vi và cơ sở hạ tầng.

Phân tích từ

Verkehr
giao thông
root
+
Wende
bước ngoặt/chuyển biến
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.