Looking up...
Er hat die Verantwortung für das Projekt angenommen.
Anh ấy đã nhận trách nhiệm cho dự án.
Nhận trách nhiệm về một việc gì đó, cam kết thực hiện hoặc chịu trách nhiệm về kết quả.
Sie hat die Verantwortung für die Abteilung übernommen.
Cô ấy đã nhận trách nhiệm quản lý bộ phận.
Er weigert sich, die Verantwortung für sein Verhalten anzunehmen.
Anh ấy từ chối nhận trách nhiệm về hành vi của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, như trong việc làm hoặc các cam kết quan trọng.
Câu này không phù hợp cho các tình huống nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
Từ ghép từ 'die Verantwortung' (trách nhiệm) và 'annehmen' (nhận).
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, như trong việc làm hoặc các cam kết quan trọng.