Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. die Warnungen ignorieren

die Warnungen ignorieren

/diː ˈvaʁnʊŋən ɪɡnoˈʁiːʁən/
bỏ qua các cảnh báo

Er ignorierte die Warnungen und fuhr weiter.

Anh ta bỏ qua các cảnh báo và tiếp tục lái xe.


thông thường

Bỏ qua hoặc không chú ý đến các cảnh báo hoặc lời khuyên.

Die Regierung ignorierte die Warnungen der Wissenschaftler.

Chính phủ bỏ qua các cảnh báo của các nhà khoa học.

Er ignorierte die Warnungen auf der Verpackung.

Anh ta bỏ qua các cảnh báo trên bao bì.

Thường được sử dụng khi ai đó không theo lời khuyên hoặc cảnh báo.

Cụm từ kết hợp

die Warnungen missachtenbỏ qua các cảnh báo

Từ đồng nghĩa

die Warnungen missachtendie Warnungen übergehen

Từ trái nghĩa

die Warnungen beachtenauf die Warnungen achten

Cụm từ liên quan

die Warnsignale übersehencụm từ
bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua cảnh báo một cách cố ý.

Quy tắc vàng

Cẩn thận với ngữ cảnh

Câu này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh việc bỏ qua cảnh báo một cách không chịu trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Từ 'Warnung' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'warnen' (cảnh báo), và 'ignorieren' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare' (bỏ qua).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó không chú ý đến các cảnh báo hoặc lời khuyên, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Phân tích từ

die Warnungen
các cảnh báo
noun
+
ignorieren
bỏ qua
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.