Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. das Ende ist schwer

das Ende ist schwer

/das ˈɛndə ɪst ˈʃveːɐ̯/
cuối cùng là khó khăn

Das Ende ist schwer, aber wir schaffen das.

Cuối cùng là khó khăn, nhưng chúng ta sẽ làm được.


thông thường

Nói về việc hoàn thành một việc gì đó là khó khăn, đặc biệt là khi gần đến kết thúc.

Die letzten Wochen der Projektarbeit waren anstrengend, denn das Ende ist schwer.

Các tuần cuối cùng của việc làm dự án rất mệt mỏi, vì cuối cùng là khó khăn.

Thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một dự án, công việc hoặc một giai đoạn nào đó.

Cụm từ kết hợp

das Ende ist schwercuối cùng là khó khăn

Từ đồng nghĩa

die letzten Schritte sind anstrengendder Abschluss ist schwierig

Từ trái nghĩa

das Ende ist leicht

Cụm từ liên quan

den letzten Schritt machencụm từ
làm bước cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về sự khó khăn trong việc hoàn thành một dự án hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sự khó khăn khi gần đến kết thúc một việc gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc bất kỳ hoạt động nào yêu cầu sự kiên trì và cố gắng cuối cùng.

Phân tích từ

das Ende
cuối cùng
noun
+
ist
là
verb
+
schwer
khó khăn
adjective
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.